Trang chủ / Tin tức / Inox 316 là gì? Cách phân biệt inox 316 và inox 304 dễ nhất

Inox 316 là gì? Cách phân biệt inox 316 và inox 304 dễ nhất

11/07/2024 - 12 Lượt xem

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại inox khác nhau chúng được ứng dụng rộng rãi trong đời sống. Trong đó có inox 316 chưa được nhiều người biết đến, vậy inox 316 là gì, cách phân biệt inox 316 và inox 304 chuẩn nhất. Mời bạn ghé đọc bài viết dưới đây.

Inox 316 là gì?

Inox 316 là loại thép không gỉ được hợp kim hoá với hàm lượng Crom cao, Nickel và Molypden. Nó có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn, chống ăn mòn nước biển, chịu được axit và kiềm mạnh, và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng y tế, hóa chất, thực phẩm, công nghiệp đóng tàu,…

inox-316-la-gi

Inox 316 được ứng dụng vào để chế tạo các sản phẩm y tế, các bộ phận trong phẫu thuật, kẹp, kim tiêm,… Đồng thời nó cũng được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, như trong sản xuất phân bón, xi măng và các sản phẩm chống ăn mòn khác.

Các loại inox 316

  • Inox 316H: Thường được sử dụng ở môi trường có nhiệt độ cao.
  • Inox 316L: Là loại inox 316 nhưng chứa hàm lượng carbon thấp nên có thể giảm sự tạo tủa carbon tại các mối hạn vì thế rất được ưa chuộng trong các lĩnh vực gia công cắt và hàn.
  • Inox 316Ti: Chứa khoảng 0.,5% titanium giúp ổn định cấu trúc của inox ở mức nhiệt trên 800 độ C, vì vậy đảm bảo độ bền của inox không bị ăn mòn.

Các thành phần và tính chất của inox 316

Do thành phần cấu tạo của inox 316 có nhiều sự khác biệt so với những loại inox khác nên chúng có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, phù hợp để sử dụng trong những điều kiện môi trường khắc nghiệt. Bên cạnh đó, inox 316 còn có khả năng kháng acid, iot, bromua ở mức nhiệt cao.

Thành phần của các loại inox 316 bao gồm:

Thành phần Inox 316 Inox 316L Inox 316H Inox 316Ti
% C 0.0 – 0.07 0.0 – 0.03 0.04 – 0.08 0.0 – 0.08
% Si 0.0 – 1.0 0.75 0.75 0.0 – 1.00
% Mn 0.0 – 2.0 2.0 2.0 0.0 – 2.00
% P 0.045 0.045 0.0 – 0.05
% S 0.0 – 0.02 0.03 0.02 0.0 – 0.03
% Ni 10.0 14.0 10.00 – 13.00 10.50 – 14.00
% Cr 16.0 18.0 16.50 16.50
% N 0.10
% Mo 2.00 3.00 2.00 2.00

Tính chất cơ học của dòng inox 316 là:

Mác thép 316 Thanh

(<160 mm)

316 Tấm <8mm 316 Tấm8-75mm) 316L Thanh<160 mm Inox 316L

Tấm <8mm

316 L Tấm(8-75mm) 316H Thanh <160mm 316Ti Thanh <160mm
Sức căng(MPa) 500 – 700 530 – 680 520 – 670 500 – 700 530 – 680 520 – 670 490 – 690 500 – 700
Chịu áp (MPa) 200 Min 240 Min 220 Min 200 Min 240 Min 220 Min 205 Min 200 Min
Độ bền kéo A50 mm 40 Min % 40 Min % 45 Min % 40 Min % 40 Min % 45 Min % 35 Min % 40 Min %
Độ cứng Brinell 215 Max HB 215 Max HB 215 Max HB

Do những tính chất này mà inox 316 khó gia công hơn, cần những thiết bị đặc biệt để cắt.

Những tính chất vật lý nổi trội của inox 316:

Thuộc tính Giá trị
Tỷ trọng 8.00 g/cm3
Điểm sôi 1400°C
Modulus Đàn Hồi 193 GPa
Điện trở suất 0.074 x 10-6 Ω.m
Dẫn nhiệt 16.3 W/m.K
Hệ số giãn nở vì nhiệt 15.9 x 10-6 /K

Ưu điểm và nhược điểm của inox 316 

Ưu điểm:

Có khả năng chống ăn mòn: inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với inox 304 đặc biệt trong môi trường nước mặn hoặc hoá chất ăn mòn. Nó cũng có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường axit và kiềm.

  • Khả năng hàn tốt: Inox 316 có khả năng hàn tốt, giúp dễ dàng thi công và gia công.
  • Độ bền cao: Inox 316 có độ bền cao, chịu được sức mài mòn và trầy xước cao.
  • Dễ dàng vệ sinh: Inox 316 không bị ảnh hưởng bởi tác động của môi trường, không bị ố vàng, dễ dàng lau chùi và vệ sinh.

Nhược điểm:

  • Giá thành cao hơn: Inox 316 có giá thành cao hơn so với inox 304.
  • Độ cứng thấp hơn: Inox 316 có độ cứng thấp hơn so với một số loại thép khác, điều này có thể làm cho nó dễ uốn cong hơn và dễ bị hư hỏng khi bị va đập mạnh.
  • Sản xuất khó khăn: Inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao hơn nên quá trình sản xuất của nó khó hơn và đòi hỏi kỹ thuật cao hơn.

Inox 316 với inox 304 loại nào tốt hơn?

Cả 2 loại inox này đều là loại thép không gỉ được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và gia đình. Tuy nhiên, chúng cũng có những khác biệt nhất định như:

inox-316

Inox 316 chứa một lượng lớn hợp chất molypdenum, làm cho nó có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với inox 304. Vì vậy, inox 316 thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao hơn, chẳng hạn như trong môi trường nước mặn hoặc hóa chất ăn mòn.

Tuy nhiên, inox 316 cũng có giá thành cao hơn so với inox 304. Và trong những ứng dụng không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao, inox 304 thường được sử dụng vì nó có giá thành thấp hơn và khả năng gia công tốt hơn.

Vì vậy, việc lựa chọn loại inox phù hợp sẽ phụ thuộc vào yêu cầu của ứng dụng cụ thể của bạn. Nếu bạn đang tìm kiếm một loại inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn, thì inox 316 sẽ là lựa chọn tốt hơn. Tuy nhiên, nếu giá thành và khả năng gia công quan trọng hơn, thì inox 304 có thể là sự lựa chọn tốt hơn.

Khả năng oxy hóa: Inox 316 có khả năng oxy hóa nhỏ hơn so với inox 304, tuy nhiên, nó vẫn có khả năng bị oxy hóa, đặc biệt là ở nhiệt độ cao.

Tổng kết

Những kiến thức mà BossEU chia sẻ trong bài viết trên đây mong rằng đã giải đáp được thắc mắc của bạn đọc về inox 316 là gì. Cách phân biệt inox 316 và inox 304 chính xác nhất. 

Cảm ơn bạn đọc đã dõi theo nội dung.



0
    0
    Giỏ hàng của bạn
    Giỏ hàng trốngQuay lại cửa hàng